Main Gigabyte Aorus Z370 Gaming 7

Hãng sản xuất Gigabyte
  • Hỗ trợ vi xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 8
  • Bộ nhớ kênh đôi Non-ECC Unbuffered DDR4, 4 khe ram
  • Sẵn sàng cho Intel® Optane™ Memory
  • Chip ASMedia 3142 USB 3.1 Gen 2 chuẩn USB Type-C™ và Type-A
  • Đầu nối USB 3.1 Gen 2 nằm trước
  • Hỗ trợ cấu hình đa card đồ hoạ với thiết kế Dual Armor và Ultra Durable™
  • Công nghệ AMP-UP 121dB SNR với chip xử lý ALC1220 & bộ ESS SABRE 9018 DAC cao cấp cùng tụ điện âm thanh WIMA
  • Sound BlasterX 720°, giải pháp phần mềm âm thanh hàng đầu cho việc giải trí và chơi game 4K
  • Card mạng Killer™ E2500 Gaming + Intel® Gigabit LAN
  • Công nghệ RGB FUSION với thiết kế trình diễn đèn LED đa vùng, hỗ trợ dây đèn LED kỹ thuật số & RGB LED
  • Thiết kế đèn LED đặc biệt vùng tản nhiệt chipset
  • Smart Fan 5 tích hợp nhiều cảm biến nhiệt và đầu cấp nguồn quạt lai hỗ trợ FAN STOP
  • 3 khe M.2 giao diện PCIe Gen3 x4 siêu nhanh kèm tản nhiệt
  • USB DAC-UP 2 có khả năng điều chỉnh điện áp
  • Cầu chì USB kỹ thuật số giúp bảo vệ vững chắc hơn
  • Thiết kế điện trở Anti-Sulfur (chống lưu huỳnh)
  • Bảo vệ chống sốc điện cổng LAN 15KV và Ultra Durable™ 25KV ESD
  • Hỗ trợ Intel® Thunderbolt™ 3 bằng tùy chọn AIC
  • APP Center gồm tiện ích EasyTune™ và Cloud Station™
Giá bán 7.550.000VND 
MotherBoard

Thông số kỹ thuật: Gigabyte Aorus Z370 Gaming 7
 

CPU Support for 8th Generation Intel® Core™ i7 processors/Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors in the LGA1151 package
L3 cache varies with CPU
(Please refer "CPU Support List" for more information.)
Chipset Intel® Z370 Express Chipset
Bộ nhớ 4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 64 GB of system memory
Dual channel memory architecture
Support for DDR4 4133(O.C.) / 4000(O.C.) / 3866(O.C.) / 3800(O.C.) / 3733(O.C.) / 3666(O.C.) / 3600(O.C.) / 3466(O.C.) / 3400(O.C.) / 3333(O.C.) / 3300(O.C.) / 3200(O.C.) / 3000(O.C.) / 2800(O.C.) / 2666 / 2400 / 2133 MHz memory modules
Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode)
Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules
Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules
(Please refer "Memory Support List" for more information.)
Card đồ họa tích hợp Integrated Graphics Processor-Intel® HD Graphics support:
1 x DisplayPort, supporting a maximum resolution of 4096x2304@60 Hz
* Support for DisplayPort 1.2 version, HDCP 2.2, and HDR.
1 x HDMI port, supporting a maximum resolution of 4096x2160@30 Hz
* Support for HDMI 1.4 version and HDCP 2.2.
Maximum shared memory of 1 GB
Âm thanh Realtek® ALC1220 codec
ESS9018Q2C chip
Support for Sound BlasterX 720°
High Definition Audio
2/4/5.1/7.1-channel
Support for S/PDIF Out
LAN 1 x Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) (LAN1)
1 x Rivet Networks Killer™ E2500 LAN chip (10/100/1000 Mbit) (LAN2)
Khe cắm mở rộng 1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16)
* For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot.
1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8)
* The PCIEX8 slot shares bandwidth with the PCIEX16 slot. When the PCIEX8 slot is populated, the PCIEX16 slot operates at up to x8 mode.
1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4)
* The PCIEX4 slot shares bandwidth with the M2P_32G connector. The PCIEX4 slot operates at up to x2 mode when a PCIe SSD is installed in the M2P_32G connector.
3 x PCI Express x1 slots
* The PCIEX1_3 slot shares bandwidth with the SATA3 1 connector. The SATA3 1 connector becomes unavailable when the PCIEX1_3 is populated.
(All of the PCI Express slots conform to PCI Express 3.0 standard.)
Giao diện lưu trữ Chipset:
2 x M.2 connectors (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280/22110 SATA and PCIe x4/x2 SSD support) (M2M_32G) (M2A_32G)
1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 PCIe x4/x2 SSD support) (M2P_32G)
6 x SATA 6Gb/s connectors
Support for RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10
* Refer to "1-9 Internal Connectors," for the installation notices for the PCIEX4, M.2, and SATA connectors.
Intel® Optane™ Memory Ready
Công nghệ đa card đồ họa Support for NVIDIA® Quad-GPU SLI™ and 2-Way NVIDIA® SLI™ technologies
Support for AMD Quad-GPU CrossFire™ and 3-Way/2-Way AMD CrossFire™ technologies
USB Chipset+2 ASMedia® USB 3.1 Gen 2 Controllers:
1 x USB Type-C™ port with USB 3.1 Gen 2 support, available through the internal USB header
1 x USB Type-C™ port on the back panel, with USB 3.1 Gen 2 support
1 x USB 3.1 Gen 2 Type-A port (red) on the back panel
Chipset+Realtek® USB 3.1 Gen 1 Hub:
2 x USB 3.1 Gen 1 ports available through the internal USB header
Chipset:
5 x USB 3.1 Gen 1 ports on the back panel
4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers
Kết nối I/O bên trong 1 x 24-pin ATX main power connector
1 x 8-pin ATX 12V power connector
1 x CPU fan header
1 x water cooling CPU fan header
4 x system fan headers
1 x 3 Amp fan/water cooling pump header
1 x system fan/water cooling pump header
2 x digital LED strip headers
2 x digital LED strip power select jumpers
2 x RGB (RGBW) LED strip headers
3 x M.2 Socket 3 connectors
6 x SATA 6Gb/s connectors
1 x front panel header
1 x front panel audio header
1 x S/PDIF Out header
1 x USB Type-C™ header, with USB 3.1 Gen 2 support
1 x USB 3.1 Gen 1 header
2 x USB 2.0/1.1 headers
1 x Thunderbolt™ add-in card connector
1 x Trusted Platform Module (TPM) header (2x6 pin, for the GC-TPM2.0_S module only)
1 x power button
1 x reset button
1 x Clear CMOS button
1 x OC button
2 x temperature sensor headers
Kết nối bảng phía sau 1 x PS/2 keyboard/mouse port
1 x DisplayPort
1 x HDMI port
5 x USB 3.1 Gen 1 ports
1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
1 x USB 3.1 Gen 2 Type-A port (red)
2 x RJ-45 ports
1 x optical S/PDIF Out connector
5 x audio jacks (Center/Subwoofer Speaker Out, Rear Speaker Out, Line In, Line Out, Mic In)
Điều khiển I/O iTE®I/O Controller Chip
BIOS 2 x 128 Mbit flash
Use of licensed AMI UEFI BIOS
Support for DualBIOS™
PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0
Hệ số khuôn ATX Form Factor; 30.5cm x 24.4cm